字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掰开揉碎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掰开揉碎
掰开揉碎
Nghĩa
1.方言。谓仔细地多方面地分析解说。
Chữ Hán chứa trong
掰
开
揉
碎