字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辀辮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辀辮
辀辮
Nghĩa
1.亦作"辀輵"。亦作"辀葛"。 2.交错;杂乱。 3.引申为纠缠不清。 4.空旷深远貌。 5.纠葛。
Chữ Hán chứa trong
辀
辮