字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán紊

紊

Pinyin

wěn

Bộ thủ

糸

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱文糸

Thứ tự nét

Nghĩa

紊 wen 部首 糸 部首笔画 06 总笔画 10 紊

confused; disorderly;

紊

wěn

(1)

(形声。从糸(mì),文声。本义乱)

(2)

同本义 [disordered]

紊,乱也。--《说文》

有条而不紊。--《书·盘庚上》

(3)

又如紊纷(纷乱);紊淆(紊乱);紊弃(杂乱并弃失);紊绪(混乱序分);紊入(参杂进去);紊淆(混乱)

(4)

繁盛 [thriving]

其运风,其化呜,紊启坼。--《素问》。张隐庵集注紊,繁盛也。”

紊

wěn

扰乱 [harass;create confusion]

恐众官齐言,有紊太师清听。--明·许仲琳《卦神演义》

紊乱

wěnluàn

(1)

[disorder;confusion]∶杂乱

新陈代谢紊乱

(2)

[choas]∶纷乱

秩序紊乱

紊

wěn ㄨㄣˇ

乱~乱。有条不~。纲颓纪~。

郑码soz,u7d0a,gbkcec9

笔画数10,部首糸,笔顺编号4134554234

Từ liên quan

讹紊繁紊弛紊隳紊缪紊亏紊侵紊愆紊扰紊散紊紊烦紊裂紊乱紊弃紊淆紊緖紊斁遗紊枉紊有条不紊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紥累絛辮纍緊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梥刎吻抆脗稳穏呅穩

English

tangled; confused, disordered