字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紊乱
紊乱
Nghĩa
杂乱;纷乱秩序紊乱|言语紊乱。
Chữ Hán chứa trong
紊
乱