字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
穩
穩
Pinyin
wěn
Bộ thủ
禾
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰禾㥯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
禾
穌
私
秃
積
秀
秉
秆
秕
科
秒
秋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梥
刎
吻
抆
紊
脗
稳
穏
呅
English
steady, stable; solid, firm