字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
左纛
左纛
Nghĩa
1.古代皇帝乘舆上的饰物,以牦牛尾或雉尾制成,设在车衡左边或左騱上。
Chữ Hán chứa trong
左
纛