字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皂纛
皂纛
Nghĩa
1.亦作"皁纛"。 2.古代用黑色丝织物制的军中大旗。
Chữ Hán chứa trong
皂
纛