字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓纛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓纛
鼓纛
Nghĩa
1.战鼓与大旗。古时皇帝册封少数民族首领的信物。
Chữ Hán chứa trong
鼓
纛