字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兴匆匆
兴匆匆
Nghĩa
1.心里高兴而行动快速貌。
Chữ Hán chứa trong
兴
匆
兴匆匆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台