字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán匆

匆

Pinyin

cōnɡ

Bộ thủ

勹

Số nét

5画

Cấu trúc

⿻勿丶

Thứ tự nét

Nghĩa

匆 cong 部首 勹 部首笔画 02 总笔画 05 匆

hurry; in a hurry; in haste;

匆

(1)

恠、悤

cōng

(2)

急促地 [hastily]。如匆冗(繁忙冗杂的事务)

匆匆

cōngcōng

[hurriedly;hastily] 急急忙忙的样子

老栓匆匆走出,给他泡上茶。--鲁迅《药》

匆猝

cōngcù

[hastily] 匆促。也作匆卒”

匆遽

cōngjù

[impetuously;rashly] 急忙

匆忙

cōngmáng

[hastily;in a hurry] 匆促;忙碌

匆

cōng ㄘㄨㄥˉ

急促~忙。~促。~猝(亦作匆卒”)。~遽。行色~~。

郑码ryos,u5306,gbkb4d2

笔画数5,部首勹,笔顺编号35334

Từ liên quan

匆匆匆匆匆促匆猝匆剧匆忙匆冗匆卒行色匆匆行色匆匆兴匆匆兴匆匆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
勹勺勾勿匀包匈匊匋匍匐匏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
纒聦聪璁篵騘囪苁忩葱漗聡

English

hastily, hurriedly, in a rush