字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匆匆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匆匆
匆匆
Nghĩa
急促的样子;急忙的样子匆匆游子匆匆去|更能消几番风雨,匆匆春又归去|行色匆匆。
Chữ Hán chứa trong
匆