字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苁

苁

Pinyin

cōnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹从

Thứ tự nét

Nghĩa

苁 cong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 苁

蓯

cōng

苁蓉

cōngróng

[desert cistanche] 中药。一种寄生植物,叶、茎黄褐色,花淡紫色

苁

(蓯)

cōng ㄘㄨㄥˉ

〔~蓉〕寄生植物草苁蓉”和肉苁蓉”的统称。草苁蓉亦称列当”;肉苁蓉茎和叶黄褐色,茎可入药。

郑码eood,u82c1,gbkdcca

笔画数7,部首艹,笔顺编号1223434

Từ liên quan

冲苁苁蓉茏苁肉苁蓉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
纒聦聪璁篵騘匆囪忩葱漗聡

English

a medicinal herb; Boschniakia glabra