字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
行色匆匆
行色匆匆
Nghĩa
1.谓出行匆忙仓促。
Chữ Hán chứa trong
行
色
匆