字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán匐

匐

Pinyin

fú

Bộ thủ

勹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿹勹畐

Thứ tự nét

Nghĩa

匐 fu 部首 勹 部首笔画 02 总笔画 11 匐

fú

--见匍匐”(púfú)

匐

fú ㄈㄨˊ

〔匍~〕见匍”。

郑码ryjk,u5310,gbkd9eb

笔画数11,部首勹,笔顺编号35125125121

Từ liên quan

颠匐匐伏匐候邯郸匍匐匍匐之救

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
勹勺勾勿匀包匆匈匊匋匍匏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

to crawl; to lie prostrate