字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
匍匐之救 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
匍匐之救
匍匐之救
Nghĩa
1.谓竭尽全力的救助。
Chữ Hán chứa trong
匍
匐
之
救