字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵戎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵戎
兵戎
Nghĩa
①兵器兵戎相见。②军队屡佐大侯,以调兵戎。③战士今兵戎始息,宇内初定。
Chữ Hán chứa trong
兵
戎