字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵燹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵燹
兵燹
Nghĩa
战火焚毁破坏连年兵燹,房屋田产都已毁尽。
Chữ Hán chứa trong
兵
燹