字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán燹

燹

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

火

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱豩火

Thứ tự nét

Nghĩa

燹 xian 部首 火 部首笔画 04 总笔画 18 燹

xiǎn

(1)

野火 [wild fire;prairie fire]

燹,野火也。--《玉篇》

(2)

又如兵燹(因战争所遭受的焚烧破坏)

(3)

后专指兵火、战火 [flames of war]

先圣旧宅,近日亦遭兵燹之厄,可叹也夫!--宋·庄季裕《鸡肋篇》

历世既久,悉毁于兵燹;间有遗编,多为世俗秘而藏之。--宋·张存《重刊

埤雅序》

久闻离乱今始见,烟火高低变烽燹。--明·高启《次韵杨孟戴早春见寄》

燹

xiǎn

焚烧 [burn]

及闻蕙棺被燹,顿违共穴之情。--《红楼梦》

燹

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

野火。多指兵乱中纵火焚烧兵~。烽~。

郑码gqgu,u71f9,gbkecde

笔画数18,部首火,笔顺编号135333413533344334

Từ liên quan

烽燹兵燹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭藓鍌顕幰櫶韅灦冼显险

English

fire; wildfire