字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冏寺
冏寺
Nghĩa
1.指太仆寺。古代官署名。掌舆马及马政。
Chữ Hán chứa trong
冏
寺