字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冏 - jiōnɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
冏
冏
Pinyin
jiōnɡ
Bộ thủ
冂
Số nét
16画
Cấu trúc
⿵冂⿱八口
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“冏”有关的包含有“冏”字的成语 查找以“冏”打头的成语接龙
Từ liên quan
高冏
冏彻
冏贰
冏冏
冏冏
冏牧
冏卿
冏然
冏寺
漂冏
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
冈
内
冉
再
冋
冊
冒
冓
冎
冕
円
冂
Chữ đồng âm
Xem tất cả
駉
絥
駫
扃
埛
冋
English
bright, brilliant; clear; hot