字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冤殍
冤殍
Nghĩa
1.无辜被囚禁而饿死的人。
Chữ Hán chứa trong
冤
殍