字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán殍

殍

Pinyin

piǎo

Bộ thủ

歹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰歹孚

Thứ tự nét

Nghĩa

殍 piao 部首 歹 部首笔画 04 总笔画 11 殍

piǎo

〈名〉

(形声。从歹,孚声。歹(è)。列骨之残。此部之字多与死、不吉祥等义有关。本义饿死后无人收尸的人) 同本义 [exposed bodies of those who died of hunger]

野有饿殍。--《盐铁论》

殍

piǎo

〈动〉

饿死 [starve to death]。如殍殣(饿死;饿死的人);殍饿(饥饿;饿死的人)

殍

piǎo ㄆㄧㄠˇ

饿死,饿死的人饿~遍野。

郑码arpy,u6b8d,gbke9e8

笔画数11,部首歹,笔顺编号13543443521

Từ liên quan

饿殍饥殍馁殍殍饿殍殣殍殕冤殍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
歹死歼殁残殂殆殇殄殃殊殉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醥皫顠瞟

English

to starve to death