字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饥殍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饥殍
饥殍
Nghĩa
1.亦作"饥莩"。 2.极其饥饿。 3.饿死者。
Chữ Hán chứa trong
饥
殍