字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpiǎo

拼音「piǎo」的汉字

共 5 个汉字

醥piǎo
部|11画

醥piǎo 1.清酒。 2.酒清澈貌。

皫piǎo
部|11画

皫piǎo 1.羽毛变色,失去光泽。

顠piǎo
部|11画

顠piǎo 1.头发斑白。

殍piǎo
歹部|11画

殍〈名〉 (形声。从歹,孚声。列骨之残。此部之字多与死、不吉祥等义有关。本义饿死后无人收尸的人) 同本义 野有饿殍。--《盐铁论》 殍〈动〉 饿死 殍piǎo饿死。也指饿死的人途有饿~。

瞟piǎo
目部|16画

瞟〈动〉 斜着眼睛看 瞟piǎo ⒈斜着眼看你~他干吗? ⒉