字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞟

瞟

Pinyin

piǎo

Bộ thủ

目

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰目票

Thứ tự nét

Nghĩa

瞟 piao 部首 目 部首笔画 05 总笔画 16 瞟

glance sideways;

瞟

piǎo

〈动〉

斜着眼睛看 [look sidelong at]。如瞟闪(眼光闪烁地斜看);瞟扫(斜着眼睛扫视);瞟眼(斜着眼看人);瞟觑(斜着眼看人)

瞟一眼

piǎo yī yǎn

[throw a glance] 向…斜着眼睛看

我看见她回头瞟了一眼

瞟

piǎo ㄆㄧㄠˇ

斜着眼睛看用眼~他。

郑码lfbk,u779f,gbkeea9

笔画数16,部首目,笔顺编号2511112522111234

Từ liên quan

瞟见瞟眇瞟觑瞟扫瞟闪瞟眼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醥皫顠殍

English

to squint, to glare, to look askance