字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冥佑
冥佑
Nghĩa
1.谓鬼神诸佛保佑。
Chữ Hán chứa trong
冥
佑