字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佑

佑

Pinyin

yòu

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻右

Thứ tự nét

Nghĩa

佑 you 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佑

bless; help;

佑

yòu

〈动〉

(1)

(形声。从人,右声。字本作右”。表右助。因右”用为左右之右”,又造佑”字表示本义。本义保护;右助)

(2)

同本义 [bless and protect]

天佑下民,作之君,作之师。--《书·泰誓上》

天命反侧,何肺佑?--《楚辞》

(3)

又如保佑(迷信的人称神力保护和帮助);佑助(保佑扶助;庇护)

(4)

辅助;帮助 [assist]

佑,助也。--《玉篇》

(5)

《说文》无佑”字。徐铉在右”字下注云今俗别作佑。”按又、右、佑当为一字分化

高祖为亭长,常佑之。--《汉书》

(6)

又如佑庇(帮助;保护)

佑

yòu ㄧㄡ╝

帮助~护。~助。保~。庇~。

郑码ngj,u4f51,gbkd3d3

笔画数7,部首亻,笔顺编号3213251

Từ liên quan

庇佑冲佑观眷佑福佑覆佑匡佑慈佑敷佑贶佑降佑嘉佑隆佑默佑启佑瑞佑神佑邻佑冥佑丕佑全佑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宮醨峟貁唍糿又右幼侑狖祐

English

to help; to protect; to bless