字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲佑观
冲佑观
Nghĩa
1.宫观名。在福建省武夷山。始建于唐天宝年间。历代数易其名,宋称"冲佑观"。为道教活动中心之一。宋代退职官员常主管观事,以领入俸。朱熹﹑陆游﹑辛弃疾等都先后主管过冲佑观。
Chữ Hán chứa trong
冲
佑
观