字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘉佑
嘉佑
Nghĩa
1.谓上天的降竿保佑。
Chữ Hán chứa trong
嘉
佑