字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降佑
降佑
Nghĩa
1.犹赐福。语出《汉书.哀帝纪》﹕"汉兴二百载﹐历数开元。皇天降非材之佑﹐汉国再获受命之符﹐朕之不德﹐曷敢不通!"颜师古注引应劭曰﹕"哀帝自言不材﹐天降之佑。"佑﹐同"佑"。
Chữ Hán chứa trong
降
佑