字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
启佑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启佑
启佑
Nghĩa
1.亦作"启右"。亦作"启佑"。 2.开导佑助。
Chữ Hán chứa trong
启
佑