字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冥行擿埴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冥行擿埴
冥行擿埴
Nghĩa
1.汉扬雄《法言.修身》"擿埴索涂,冥行而已矣。"李轨注"埴,土也。盲人以杖擿地而求道,虽用白日,无异夜行。"后以"冥行擿埴"比喻研求学问不识门径,暗中摸索。
Chữ Hán chứa trong
冥
行
擿
埴