字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán擿

擿

Pinyin

tī

Bộ thủ

扌

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰扌適

Thứ tự nét

Nghĩa

挑出;剔除。

揭露。

挑剔 。

搔;挠。

投掷

Từ liên quan

发擿发擿奸伏抉擿倍擿骨擿掎擿解擿诘擿纠擿擒奸擿伏擒擿冥行擿埴铅擿探擿铁擿搜章擿句搜擿瑕擿投擿指擿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骵剔梯锑踢

English

to select, to pick out; to discard