字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
擿
擿
Pinyin
tī
Bộ thủ
扌
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰扌適
Thứ tự nét
Nghĩa
挑出;剔除。
揭露。
挑剔 。
搔;挠。
投掷
Từ liên quan
发擿
发擿奸伏
抉擿
倍擿
骨擿
掎擿
解擿
诘擿
纠擿
擒奸擿伏
擒擿
冥行擿埴
铅擿
探擿
铁擿
搜章擿句
搜擿
瑕擿
投擿
指擿
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
骵
剔
梯
锑
踢
English
to select, to pick out; to discard