字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁擿
铁擿
Nghĩa
1.指供穿引之用的铁针。擿﹐同"摘"﹐搔头。
Chữ Hán chứa trong
铁
擿