字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发擿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发擿
发擿
Nghĩa
1.亦作"发摘"。 2.揭发;举发。 3.犹阐发。 4.犹启发﹐开导。
Chữ Hán chứa trong
发
擿