字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发擿奸伏
发擿奸伏
Nghĩa
1.揭露隐蔽的坏人坏事。
Chữ Hán chứa trong
发
擿
奸
伏