字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨擿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨擿
骨擿
Nghĩa
1.骨簪。古人用以插定发髻或冠的长针,因以兽骨为簪股﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
骨
擿