字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铅擿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铅擿
铅擿
Nghĩa
1.以铅粉校改书籍中的谬误。指校勘之事。
Chữ Hán chứa trong
铅
擿