字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凄唳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凄唳
凄唳
Nghĩa
1.亦作"凄戾"。 2.形容声音凄切悲哀。
Chữ Hán chứa trong
凄
唳