字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唳

唳

Pinyin

lì

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口戾

Thứ tự nét

Nghĩa

唳 li 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唳

lì

〈动〉

鹤高亢地鸣叫 [cry]。如唳嘹(嘹唳。形容声音响亮而凄清)

唳

lì ㄌㄧ╝

鹤、雁等鸟高亢的鸣叫华亭鹤~,岂可复闻乎?”风声鹤~(形容惊慌疑惧)。

郑码jwgs,u5533,gbke0a6

笔画数11,部首口,笔顺编号25145131344

Từ liên quan

风声鹤唳孤唳鸣唳寥唳唳嘹鸾咽鹤唳凄唳清唳猿啼鹤唳噂唳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

a bird's cry