字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸾咽鹤唳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾咽鹤唳
鸾咽鹤唳
Nghĩa
1.鸾鹤悲鸣。形容仙界悲凉。
Chữ Hán chứa trong
鸾
咽
鹤
唳