字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莉

莉

Pinyin

lì

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹利

Thứ tự nét

Nghĩa

莉 li 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莉

lì

〈名〉

(1)

人名用字 [word used in name]

(2)

见茉莉”(mòlì)

莉

lì ㄌㄧ╝

〔茉~〕见茉”。

郑码emkd,u8389,gbkc0f2

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223123422

Từ liên quan

林莉(1970- )茉莉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莅

English

jasmine