字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茉莉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茉莉
茉莉
Nghĩa
双子叶植物,木犀科。常绿小灌木。叶椭圆形或宽卵形,有光泽。花白色,有香气。为常见盆栽芳香植物,可供观赏。花可提取芳香油,也可用来熏制花茶。
Chữ Hán chứa trong
茉
莉