字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤绣
凤绣
Nghĩa
1.绣有凤凰花饰的被子等。
Chữ Hán chứa trong
凤
绣