字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
出水芙蓉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
出水芙蓉
出水芙蓉
Nghĩa
1.水面上初放的荷花。多以喻诗文的清新或女子的艳丽。
Chữ Hán chứa trong
出
水
芙
蓉