字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分晰
分晰
Nghĩa
1.分辨清楚。 2.清楚;清晰。 3.犹分别。
Chữ Hán chứa trong
分
晰