字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晰

晰

Pinyin

xī

Bộ thủ

日

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰日析

Thứ tự nét

Nghĩa

晰 xi 部首 日 部首笔画 04 总笔画 12 晰

clear; distinct;

晰

(1)

晳

xī

(2)

光亮 [bright]

日月沈晖,三光寝晰。--南朝宋·谢灵运《庐山慧远法师诔》

(3)

又如晰晰(光亮的样子)

(4)

清楚;明白 [clear;distinct]

钱献之辨之甚晰。--《清稗类钞》

(5)

又如清晰(清楚);十分明晰;晰毛辨发(连毛发也能清楚地分辨。形容析理入微)

(6)

白,多指皮肤 [white;fair-skinned]

为人洁白晰。--《乐府诗集·陌上桑》

晰

xī ㄒㄧˉ

明白,清楚清~。明~。

郑码kfpd,u6670,gbkcefa

笔画数12,部首日,笔顺编号251112343312

Từ liên quan

白晰辨晰辩晰分晰洞晰洁晰颀晰缕晰清晰条晰透晰详晰晰类晰理晰毛辨发晰晰晰晰晰种照晰甄晰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

clear, evident