字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
辩晰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辩晰
辩晰
Nghĩa
1.聪慧明理。 2.分辩清楚﹐分辩明白。
Chữ Hán chứa trong
辩
晰