字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晰毛辨发
晰毛辨发
Nghĩa
1.连毛发也能清楚地分辨。形容析理入微。
Chữ Hán chứa trong
晰
毛
辨
发
晰毛辨发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台