字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刎颈交
刎颈交
Nghĩa
生死与共的朋友两人相与为刎颈交。
Chữ Hán chứa trong
刎
颈
交